Xác thực JSON Web Token (JWT) với C++

Bài viết này sẽ hướng dẫn cách sử dụng JSON Web Token (JWT) trong C++ để xác thực người dùng, bao gồm các bước tạo và xác minh token với các thư viện C++ phổ biến.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách triển khai cơ chế xác thực bằng JSON Web Token (JWT) trong C++ để bảo vệ các API. JWT cho phép mã hóa thông tin xác thực dưới dạng token, giúp bảo mật và xác minh danh tính người dùng trên các ứng dụng.

Mã C++:

#include <iostream>
#include <jwt-cpp/jwt.h>  // Yêu cầu thư viện jwt-cpp

int main() {
    // Tạo một JSON Web Token (JWT)
    auto token = jwt::create()
                    .set_issuer("auth0")
                    .set_type("JWT")
                    .set_payload_claim("user", jwt::claim(std::string("John Doe")))
                    .set_expires_at(std::chrono::system_clock::now() + std::chrono::seconds{3600})
                    .sign(jwt::algorithm::hs256{"secret_key"});

    std::cout << "Generated JWT: " << token << std::endl;

    // Xác minh JWT
    auto decoded = jwt::decode(token);
    auto verifier = jwt::verify()
                        .allow_algorithm(jwt::algorithm::hs256{"secret_key"})
                        .with_issuer("auth0");

    try {
        verifier.verify(decoded);  // Xác minh token
        std::cout << "Token is valid!" << std::endl;
    } catch (const std::exception& e) {
        std::cerr << "Invalid token: " << e.what() << std::endl;
    }

    return 0;
}

Giải thích chi tiết từng dòng code:

  1. #include <jwt-cpp/jwt.h>: Bao gồm thư viện jwt-cpp để làm việc với JWT.
  2. jwt::create(): Bắt đầu tạo một token JWT mới.
  3. set_issuer("auth0"): Thiết lập nhà phát hành token.
  4. set_payload_claim("user", ...): Thiết lập thông tin người dùng được mã hóa trong token.
  5. set_expires_at(...): Thiết lập thời gian hết hạn cho token.
  6. sign(jwt::algorithm::hs256{"secret_key"}): Ký token bằng thuật toán HMAC-SHA256 với khóa bí mật.
  7. jwt::decode(token): Giải mã token để xác minh.
  8. jwt::verify().allow_algorithm(...): Xác minh token với thuật toán và khóa bí mật.
  9. verifier.verify(decoded): Thực hiện xác minh token đã giải mã.

Yêu cầu hệ thống:

  • Phiên bản C++: C++11 hoặc mới hơn.
  • Thư viện jwt-cpp: Cài đặt bằng cách sử dụng trình quản lý gói hoặc thủ công từ GitHub.
  • Trình biên dịch hỗ trợ C++11 trở lên.

Cách cài đặt thư viện:

  • Để cài đặt thư viện jwt-cpp, bạn có thể clone từ GitHub: https://github.com/Thalhammer/jwt-cpp.
  • Thêm đường dẫn tới thư viện trong tệp CMakeLists.txt nếu sử dụng CMake:
target_link_libraries(your_project jwt-cpp)

Lời khuyên:

  • JWT cần được bảo vệ cẩn thận, không nên để lộ khóa bí mật (secret_key).
  • Hãy đảm bảo sử dụng HTTPS khi truyền token để tránh bị lộ thông tin.


Các Hướng Dẫn Cùng Chủ Đề Đang Xem

Phân trang kết quả truy vấn MySQL bằng C++

Hướng dẫn chi tiết cách phân trang kết quả truy vấn MySQL bằng C++ với Prepared Statements. Bài viết giúp bạn hiểu cách truy vấn dữ liệu và phân trang hiệu quả trong C++ khi làm việc với MySQL.
Cách truyền Authentication Header Token khi POST dữ liệu tới API bằng Node.js

Hướng dẫn chi tiết cách truyền Authentication Token trong phần header khi POST dữ liệu tới API sử dụng Node.js. Bài viết sẽ chỉ ra cách sử dụng gói `axios` hoặc `http` để thực hiện các yêu cầu HTTP có xác thực.
Ví dụ về Singleton Pattern trong C++

Bài viết này giới thiệu về Singleton Pattern trong C++, bao gồm cách triển khai và ứng dụng của nó trong việc quản lý đối tượng. Singleton Pattern đảm bảo rằng một lớp chỉ có một thể hiện duy nhất và cung cấp một điểm truy cập toàn cục cho nó.
Tạo thumbnail cho hình ảnh bằng C++

Hướng dẫn chi tiết cách tạo thumbnail cho hình ảnh trong C++ bằng thư viện OpenCV. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu cách xử lý hình ảnh, thực hiện việc thay đổi kích thước để tạo hình thu nhỏ một cách dễ dàng.
Chuyển đổi chữ cái Unicode có dấu thành không dấu trong C++

Hướng dẫn chi tiết cách chuyển đổi các chữ cái Unicode có dấu thành chữ không dấu trong C++ bằng cách sử dụng thư viện ``. Bài viết này sẽ giúp bạn xử lý các chuỗi văn bản tiếng Việt một cách hiệu quả hơn.
Cập nhật nhiều cột trong MySQL bằng C++

Hướng dẫn chi tiết cách cập nhật nhiều cột trong MySQL bằng C++ với Prepared Statements. Bài viết giúp bạn hiểu cách sử dụng Prepared Statements để cập nhật dữ liệu một cách an toàn và hiệu quả.
Xử lý đa luồng trong C++

Hướng dẫn chi tiết cách xử lý đa luồng trong C++ bằng cách sử dụng thư viện `thread`. Bài viết này giúp bạn hiểu cách sử dụng đa luồng để cải thiện hiệu suất xử lý đồng thời trong các tác vụ.
Cách gửi POST dữ liệu tới API bằng C++ sử dụng thư viện libcurl

Hướng dẫn cách gửi dữ liệu đến API bằng phương thức POST trong C++ sử dụng thư viện libcurl. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu cách cấu hình và gửi các yêu cầu HTTP POST đến một API RESTful.
Cập nhật dữ liệu trong MySQL bằng C++

Hướng dẫn cách cập nhật dữ liệu trong MySQL bằng C++ sử dụng Prepared Statements để đảm bảo an toàn và hiệu suất khi tương tác với cơ sở dữ liệu. Bài viết cung cấp một ví dụ minh họa dễ hiểu.
Tạo ứng dụng chat đơn giản sử dụng Socket.IO trong C++

Hướng dẫn cách tạo một ứng dụng chat đơn giản bằng C++ sử dụng Socket.IO, giúp bạn hiểu rõ hơn về lập trình mạng và giao tiếp thời gian thực.

Đã thêm vào giỏ hàng